Herhangi bir kelime yazın!

"step up your game" in Vietnamese

nâng cao phong độcố gắng hơn nữa

Definition

Đây là khi bạn nỗ lực hơn để đạt thành tích tốt hơn, đặc biệt khi chưa đạt kỳ vọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong thể thao, công việc, cạnh tranh; mang tính động viên, không dùng trong văn viết trang trọng.

Examples

You need to step up your game if you want to win.

Nếu muốn thắng, bạn cần **nâng cao phong độ**.

It's time to step up your game at work.

Đã đến lúc **nâng cao phong độ** tại nơi làm việc.

The coach told us to step up our game before the finals.

Huấn luyện viên bảo chúng tôi phải **nâng cao phong độ** trước trận chung kết.

If you want that promotion, you really have to step up your game.

Nếu muốn được thăng chức, bạn phải thực sự **nâng cao phong độ**.

Everyone else is improving, so we must step up our game to keep up.

Mọi người đều cải thiện, nên chúng ta phải **nâng cao phong độ** để không tụt lại.

She realized she had to step up her game after seeing the competition.

Cô ấy nhận ra mình phải **nâng cao phong độ** sau khi thấy đối thủ.