Herhangi bir kelime yazın!

"step out" in Vietnamese

ra ngoàiđi ra ngoài một lát

Definition

Diễn tả việc rời khỏi một nơi trong thời gian ngắn hoặc đi ra ngoài một cách nhanh chóng hay không trang trọng. Thường dùng khi cần ra ngoài, nghỉ giải lao, hoặc đi chơi buổi tối.

Usage Notes (Vietnamese)

Nên dùng trong tình huống bạn rời khỏi chỗ chỉ trong thời gian ngắn, không phải chuyển sang phòng khác mà là đi ra ngoài. Có thể dùng cho việc ra ngoài chơi buổi tối.

Examples

I need to step out for a moment.

Tôi cần **ra ngoài** một lát.

Please step out of the room.

Làm ơn **ra ngoài** khỏi phòng.

She likes to step out for some fresh air during her break.

Cô ấy thích **ra ngoài** hít thở không khí trong lành vào giờ nghỉ.

Can you watch my stuff while I step out for a sec?

Bạn có thể trông đồ giúp tôi khi tôi **ra ngoài** một chút không?

Let’s step out tonight and get some dinner.

Tối nay mình **ra ngoài** ăn tối nhé.

He just stepped out—he’ll be back soon.

Anh ấy vừa mới **ra ngoài**—sẽ quay lại ngay thôi.