"step out into" in Vietnamese
Definition
Di chuyển từ trong ra bên ngoài một môi trường hoặc nơi mới, thường là lần đầu hoặc để thử điều gì đó mới lạ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho hành động ra khỏi trong nhà, hoặc diễn tả cảm giác thử điều mới lạ, ví dụ: 'step out into the world'. Có cảm giác khám phá hoặc thử thách.
Examples
She stepped out into the garden to pick some flowers.
Cô ấy **bước ra** vườn để hái hoa.
He took a deep breath and stepped out into the busy street.
Anh ấy hít một hơi thật sâu và **bước ra** con phố đông đúc.
The cat stepped out into the snow for the first time.
Con mèo **bước ra** tuyết lần đầu tiên.
Sometimes you have to step out into the unknown to grow.
Đôi khi bạn phải **bước ra** vùng không biết để trưởng thành.
Everyone stopped talking as she confidently stepped out into the spotlight.
Mọi người đều im lặng khi cô ấy tự tin **bước ra** dưới ánh đèn sân khấu.
After months indoors, it felt amazing to finally step out into the fresh air.
Sau nhiều tháng ở trong nhà, cuối cùng **bước ra** hít thở không khí trong lành thật tuyệt vời.