Herhangi bir kelime yazın!

"step inside" in Vietnamese

bước vào bên trong

Definition

Đi vào trong một nơi nào đó, thường là một căn phòng hoặc tòa nhà.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để mời hoặc hướng dẫn ai đó vào trong một cách lịch sự ('Please, step inside.'). Chủ yếu áp dụng cho không gian kín, ít dùng ngoài trời.

Examples

She asked me to step inside the house.

Cô ấy bảo tôi **bước vào bên trong** ngôi nhà.

Please step inside and take a seat.

Xin mời **bước vào bên trong** và ngồi xuống.

You have to step inside to see the paintings.

Bạn phải **bước vào bên trong** mới xem được tranh.

It's cold out there—come, step inside for a moment.

Ngoài đó lạnh lắm—vào **bước vào bên trong** một lát đi.

As soon as I stepped inside, I could smell fresh bread.

Ngay khi tôi **bước vào bên trong**, tôi ngửi thấy mùi bánh mì mới nướng.

The office looks small from outside, but step inside and you'll be amazed.

Văn phòng trông nhỏ từ bên ngoài, nhưng **bước vào bên trong** sẽ khiến bạn ngạc nhiên.