Herhangi bir kelime yazın!

"step in" in Vietnamese

can thiệp

Definition

Tham gia vào một tình huống để giúp giải quyết vấn đề hoặc ngăn chặn điều gì đó xảy ra.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này dùng không trang trọng, thường dùng khi ai đó can thiệp để giải quyết tranh chấp hoặc vấn đề, như 'step in to help' nghĩa là can thiệp để giúp.

Examples

The teacher had to step in to stop the argument.

Giáo viên đã phải **can thiệp** để dừng cuộc tranh cãi.

If no one helps, I will step in.

Nếu không ai giúp, tôi sẽ **can thiệp**.

Sometimes parents need to step in when children fight.

Đôi khi cha mẹ cần phải **can thiệp** khi con cãi nhau.

The boss didn’t want to step in unless it was really necessary.

Sếp không muốn **can thiệp** trừ khi thật sự cần thiết.

Luckily, the neighbors stepped in before things got worse.

May mắn thay, hàng xóm đã **can thiệp** trước khi mọi chuyện trở nên tồi tệ hơn.

Sometimes it’s best not to step in and let people solve their own problems.

Đôi khi tốt nhất là không **can thiệp** và để mọi người tự giải quyết vấn đề của họ.