"step forward" in Vietnamese
Definition
Di chuyển lên phía trước một bước, hoặc tự nguyện đứng ra giúp đỡ hoặc cung cấp thông tin.
Usage Notes (Vietnamese)
Có thể dùng nghĩa đen (bước lên phía trước) hoặc nghĩa bóng (tự nguyện, chủ động). Hay dùng khi kêu gọi ai đó nhận trách nhiệm hay giúp đỡ. Đừng nhầm với 'step up'.
Examples
Please step forward if you have any questions.
Nếu bạn có câu hỏi, vui lòng **bước lên**.
He was the first to step forward and offer help.
Anh ấy là người đầu tiên **bước lên** và đề nghị giúp đỡ.
Someone needs to step forward and lead the team.
Cần có ai đó **bước lên** và lãnh đạo đội nhóm.
No one wanted to step forward and admit their mistake.
Không ai muốn **bước lên** và nhận lỗi.
When the teacher asked for a volunteer, Sarah was quick to step forward.
Khi giáo viên hỏi ai tình nguyện, Sarah đã nhanh chóng **bước lên**.
If you know what happened, please step forward and tell us.
Nếu bạn biết chuyện gì đã xảy ra, xin hãy **bước lên** và nói cho chúng tôi.