"stencils" in Vietnamese
Definition
Khuôn mẫu là những tấm mỏng có khoét sẵn hình hoặc hoa văn, dùng để vẽ hoặc tô màu theo mẫu đó.
Usage Notes (Vietnamese)
'Khuôn mẫu' thường dùng trong nghệ thuật, thủ công hoặc thiết kế để tạo hình lặp lại. Khác với 'mẫu', khuôn thường để tô vẽ, không phải định dạng bố cục.
Examples
The teacher gave us stencils to help us draw stars.
Cô giáo đã đưa cho chúng tôi những **khuôn mẫu** để vẽ ngôi sao.
She made a card using flower stencils.
Cô ấy làm thiệp bằng các **khuôn vẽ** hoa.
We cut different shapes from the stencils.
Chúng tôi đã cắt các hình khác nhau từ **khuôn mẫu**.
Street artists often use stencils to spray paint designs quickly.
Nghệ sĩ đường phố thường dùng **khuôn mẫu** để xịt sơn nhanh các hình vẽ.
I love using letter stencils for perfect handwriting on posters.
Tôi thích dùng **khuôn chữ** để viết chữ đẹp lên poster.
If you want all your logos to match, try making some custom stencils.
Nếu bạn muốn các logo giống nhau, hãy thử tạo các **khuôn mẫu** riêng.