Herhangi bir kelime yazın!

"stenciling" in Indonesian

vẽ bằng khuôntô khuôn

Definition

Vẽ bằng khuôn là phương pháp tạo hoa văn hoặc hình ảnh bằng cách tô màu lên khuôn đã cắt sẵn để màu chỉ in lên phần mở.

Usage Notes (Indonesian)

'Vẽ bằng khuôn' vừa là danh từ vừa dùng như động từ. Hay dùng trong mỹ thuật, thủ công, trang trí nhà, tranh tường. Thường đi với: 'vẽ khuôn lên tường', 'khuôn vải'. Đừng nhầm với 'vẽ theo mẫu' (tracing). Không dùng trong văn học thuật.

Examples

She enjoys stenciling flowers on her notebooks.

Cô ấy thích **vẽ bằng khuôn** hoa lên sổ tay của mình.

Stenciling is easy for beginners in art.

**Vẽ bằng khuôn** rất dễ cho người mới bắt đầu học nghệ thuật.

They tried stenciling stars on the wall.

Họ đã thử **vẽ bằng khuôn** các ngôi sao lên tường.

My favorite part of stenciling is choosing the colors for each design.

Phần tôi thích nhất của **vẽ bằng khuôn** là chọn màu cho từng thiết kế.

After a bit of practice, stenciling can make any blank space look interesting.

Sau một chút luyện tập, **vẽ bằng khuôn** có thể làm mọi chỗ trống trở nên thú vị.

Street artists often use stenciling to create quick, bold images.

Các nghệ sĩ đường phố thường hay dùng **vẽ bằng khuôn** để tạo hình ảnh nhanh và nổi bật.