Herhangi bir kelime yazın!

"stem the tide" in Vietnamese

chặn làn sóngngăn chặn xu hướng

Definition

Cố gắng ngăn chặn hoặc kiểm soát một xu hướng hay dòng chảy mạnh, nhất là khi việc đó rất khó.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này dùng mang tính trang trọng, thường gặp khi nói về vấn đề xã hội lớn, không dùng nghĩa đen về biển.

Examples

The government is trying to stem the tide of pollution.

Chính phủ đang cố gắng **chặn làn sóng** ô nhiễm.

We need to stem the tide of misinformation online.

Chúng ta cần **chặn làn sóng** thông tin sai lệch trên mạng.

Parents struggle to stem the tide of bad influences.

Phụ huynh vật lộn để **ngăn chặn xu hướng** ảnh hưởng xấu.

No matter how hard we try, it's tough to stem the tide of technological change.

Dù chúng ta cố thế nào thì việc **chặn làn sóng** thay đổi công nghệ vẫn rất khó.

Small efforts alone won’t stem the tide; we need everyone to help.

Những nỗ lực nhỏ lẻ sẽ không đủ để **ngăn chặn xu hướng**; chúng ta cần sự chung tay của mọi người.

Activists are working hard to stem the tide of plastic waste in the oceans.

Các nhà hoạt động đang nỗ lực **chặn làn sóng** rác thải nhựa trên đại dương.