Herhangi bir kelime yazın!

"stellate" in Vietnamese

hình sao

Definition

Có hình dạng giống như ngôi sao hoặc có các điểm tỏa ra từ một trung tâm. Chủ yếu dùng trong khoa học, y học hoặc thực vật học.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu gặp trong các tài liệu khoa học, y học hoặc thực vật học, như 'stellate cells' (tế bào hình sao), 'stellate scar' (sẹo hình sao). Hiếm gặp trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

The scientist observed stellate cells under the microscope.

Nhà khoa học quan sát các tế bào **hình sao** dưới kính hiển vi.

Some flowers have stellate patterns on their petals.

Một số loài hoa có hoa văn **hình sao** trên cánh.

This starfish has a stellate body shape.

Con sao biển này có hình dáng cơ thể **hình sao**.

Doctors often describe certain scars as stellate after an injury.

Các bác sĩ thường mô tả một số vết sẹo sau chấn thương là **hình sao**.

If you look closely, the crystals are arranged in a stellate pattern.

Nếu nhìn kỹ, các tinh thể được sắp xếp theo một kiểu **hình sao**.

The artist used a stellate design to give the painting more energy.

Họa sĩ đã sử dụng thiết kế **hình sao** để làm bức tranh năng động hơn.