Herhangi bir kelime yazın!

"stein" in Vietnamese

cốc bia kiểu Đứcvại bia

Definition

Stein là một loại cốc lớn, thường làm bằng thủy tinh hoặc sành, dùng chủ yếu để uống bia.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng để nói về cốc bia kiểu Đức, thường có quai, đôi khi có nắp. Dùng trong bối cảnh lễ hội bia của Đức như Oktoberfest; ít dùng cho đồ uống khác.

Examples

He drank his beer from a stein.

Anh ấy uống bia từ **cốc bia kiểu Đức**.

The stein was heavy and cold.

**Cốc bia kiểu Đức** rất nặng và lạnh.

She bought a souvenir stein from Germany.

Cô ấy đã mua một **cốc bia kiểu Đức** làm kỷ niệm từ Đức.

Raise your stein and toast the happy couple!

Hãy nâng cao **cốc bia kiểu Đức** của bạn và chúc mừng cặp đôi hạnh phúc!

His collection includes a century-old stein with a pewter lid.

Bộ sưu tập của anh ấy có một **cốc bia kiểu Đức** với nắp thiếc đã hơn trăm năm tuổi.

At Oktoberfest, everyone walks around with a giant stein of beer.

Tại Oktoberfest, mọi người đều đi lại với **cốc bia kiểu Đức** khổng lồ đầy bia.