"steerage" in Vietnamese
Definition
Hạng ghế hạng ba là phần rẻ tiền và đông đúc nhất trên tàu, thường dùng cho người nhập cư nghèo ngày xưa. Đôi khi cũng dùng chỉ nơi điều khiển tàu (nghĩa cũ, ít gặp).
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường xuất hiện trong các câu chuyện lịch sử, đặc biệt khi nói về di cư qua biển thời xưa. Không dùng cho tàu hiện đại.
Examples
Many poor immigrants traveled in steerage across the Atlantic.
Nhiều người nhập cư nghèo đã đi qua Đại Tây Dương trong **hạng ghế hạng ba**.
The conditions in steerage were often uncomfortable and crowded.
Điều kiện ở **hạng ghế hạng ba** thường rất chật chội và khó chịu.
She bought a ticket for steerage because it was all she could afford.
Cô ấy mua vé **hạng ghế hạng ba** vì đó là tất cả những gì cô có thể trả.
My great-grandfather has stories about being seasick in steerage during his journey to America.
Ông cố của tôi có kể về việc say sóng trong **hạng ghế hạng ba** khi đến Mỹ.
Crew members checked the steerage area every morning.
Thủy thủ đoàn kiểm tra khu vực **hạng ghế hạng ba** mỗi sáng.
Nobody wanted to end up in steerage if they could help it.
Không ai muốn phải ở **hạng ghế hạng ba** nếu có thể tránh được.