Herhangi bir kelime yazın!

"steer through" in Vietnamese

dẫn dắt quachèo lái qua

Definition

Dẫn dắt hoặc hướng dẫn ai đó hoặc điều gì đó vượt qua nơi, tình huống hoặc vấn đề khó khăn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng nghĩa bóng để chỉ việc vượt qua khó khăn ('crisis', 'challenge'), đặc biệt trong môi trường chuyên nghiệp, trang trọng.

Examples

The teacher helped students steer through the new material.

Giáo viên đã giúp học sinh **dẫn dắt qua** tài liệu mới.

She tried to steer through the crowded street.

Cô ấy cố gắng **dẫn dắt qua** con phố đông đúc.

Our company must steer through these tough times.

Công ty của chúng ta phải **dẫn dắt vượt qua** thời kỳ khó khăn này.

It's not easy to steer through all the changes happening at work.

Không dễ để **dẫn dắt qua** tất cả những thay đổi đang diễn ra ở nơi làm việc.

The coach helped us steer through a difficult season.

Huấn luyện viên đã giúp chúng tôi **dẫn dắt vượt qua** mùa giải khó khăn.

Somehow, we managed to steer through the chaos and finish the project.

Bằng cách nào đó, chúng tôi đã **dẫn dắt vượt qua** sự hỗn loạn và hoàn thành dự án.