"steer through" in Indonesian
Definition
Dẫn dắt hoặc chỉ đạo ai đó hoặc điều gì đó vượt qua nơi, tình huống hoặc vấn đề khó khăn.
Usage Notes (Indonesian)
Thường dùng theo nghĩa bóng, nhất là khi nói về vượt qua giai đoạn khó khăn hoặc thay đổi quan trọng. Mang sắc thái trang trọng hoặc chuyên nghiệp.
Examples
The teacher helped students steer through the new material.
Giáo viên đã giúp học sinh **dẫn dắt vượt qua** tài liệu mới.
She tried to steer through the crowded street.
Cô ấy cố gắng **dẫn dắt vượt qua** con phố đông đúc.
Our company must steer through these tough times.
Công ty chúng ta phải **dẫn dắt vượt qua** giai đoạn khó khăn này.
It's not easy to steer through all the changes happening at work.
Không dễ để **dẫn dắt vượt qua** tất cả những thay đổi ở nơi làm việc.
The coach helped us steer through a difficult season.
Huấn luyện viên đã giúp chúng tôi **dẫn dắt vượt qua** mùa giải khó khăn.
Somehow, we managed to steer through the chaos and finish the project.
Bằng cách nào đó, chúng tôi đã **dẫn dắt vượt qua** sự hỗn loạn và hoàn thành dự án.