"steer clear of" in Vietnamese
Definition
Cố ý tránh ai đó hoặc điều gì đó vì nguy hiểm, khó khăn hoặc gây khó chịu.
Usage Notes (Vietnamese)
Thành ngữ mang tính thân mật, thường dùng khi khuyên nhủ hoặc cảnh báo: 'steer clear of trouble.' Không dùng cho việc lái xe thật sự.
Examples
You should steer clear of that dog. It can bite.
Bạn nên **tránh xa** con chó đó, nó có thể cắn.
He tries to steer clear of junk food.
Anh ấy cố gắng **tránh xa** đồ ăn vặt.
It's best to steer clear of trouble.
Tốt nhất là nên **tránh xa** rắc rối.
If I were you, I’d steer clear of that topic around her.
Nếu là bạn, mình sẽ **tránh xa** chủ đề đó trước mặt cô ấy.
They always steer clear of downtown at night.
Họ luôn **tránh xa** trung tâm thành phố vào ban đêm.
I try to steer clear of office gossip as much as possible.
Tôi cố gắng **tránh xa** chuyện tán gẫu ở công ty càng nhiều càng tốt.