Herhangi bir kelime yazın!

"steels" in Vietnamese

thép (dạng số nhiều, các loại thép)

Definition

‘Steels’ chỉ các loại hoặc nhóm thép khác nhau, là kim loại cứng được dùng chủ yếu trong xây dựng, sản xuất máy móc hoặc công cụ.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Steels’ chủ yếu được dùng trong bối cảnh kỹ thuật hoặc công nghiệp để nói về các loại/nhóm thép khác nhau (‘alloy steels’, ‘carbon steels’, v.v.). Trong giao tiếp thường ngày chỉ dùng ‘thép’ là đủ.

Examples

The factory produces different steels for building bridges.

Nhà máy sản xuất nhiều loại **thép** khác nhau cho việc xây cầu.

Scientists study how various steels react to heat.

Các nhà khoa học nghiên cứu cách các loại **thép** khác nhau phản ứng với nhiệt.

Many tools are made from special steels.

Nhiều công cụ được làm từ các loại **thép** đặc biệt.

Some steels are perfect for car frames, while others work better for knives.

Một số **thép** rất phù hợp cho khung xe hơi, trong khi loại khác lại tốt hơn cho dao.

Engineers choose between different steels depending on the project’s needs.

Kỹ sư chọn giữa các loại **thép** khác nhau tuỳ theo nhu cầu dự án.

Alloy steels offer unique properties that pure steel can’t match.

Các **thép hợp kim** có những đặc tính riêng mà thép nguyên chất không có.