Herhangi bir kelime yazın!

"steel against" in Vietnamese

chuẩn bị tinh thầncủng cố ý chí

Definition

Chuẩn bị ý chí hoặc tâm lý thật vững vàng để đối mặt với điều gì đó khó khăn hay không vui.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn học. Chủ yếu diễn đạt sự chuẩn bị về mặt tinh thần, không dùng cho chuẩn bị thể chất.

Examples

She tried to steel against disappointment before reading the results.

Cô ấy đã cố **chuẩn bị tinh thần** cho sự thất vọng trước khi đọc kết quả.

He must steel against fear to speak in public.

Anh ấy phải **củng cố ý chí** để nói trước đám đông.

We all need to steel against hard times.

Tất cả chúng ta đều cần **chuẩn bị tinh thần** cho những thời điểm khó khăn.

She steeled against the criticism by reminding herself of her goals.

Cô ấy đã **củng cố ý chí** trước những lời chỉ trích bằng cách tự nhắc mình về mục tiêu.

He took a deep breath to steel against the bad news.

Anh ấy hít một hơi thật sâu để **chuẩn bị tinh thần** cho tin xấu.

You’d better steel against disappointment—things might not go as planned.

Bạn nên **chuẩn bị tinh thần** cho sự thất vọng—mọi việc có thể không diễn ra như dự định.