Herhangi bir kelime yazın!

"stealth" in Vietnamese

sự lén lútsự bí mật

Definition

Hành động lặng lẽ hoặc bí mật để tránh bị phát hiện hoặc chú ý. Thường dùng khi muốn làm việc gì đó mà không ai biết.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, quân sự (như 'máy bay tàng hình', 'chế độ stealth'). Không chỉ là yên tĩnh mà còn mang hàm ý bí mật, lén lút.

Examples

The cat moved with stealth across the room.

Con mèo di chuyển qua phòng với sự **lén lút**.

The spy relied on stealth to avoid detection.

Điệp viên dựa vào sự **lén lút** để tránh bị phát hiện.

The ninja's stealth made him hard to find.

Sự **lén lút** của ninja khiến anh ấy khó bị phát hiện.

That software runs in stealth mode so you don’t even know it’s there.

Phần mềm đó chạy ở chế độ **stealth** nên bạn thậm chí không biết nó đang hoạt động.

We need to use stealth if we’re going to get past those guards.

Chúng ta cần dùng sự **lén lút** nếu muốn vượt qua những lính gác đó.

With a bit of stealth, she managed to surprise everyone at the party.

Với một chút **lén lút**, cô ấy đã khiến mọi người ở bữa tiệc ngạc nhiên.