Herhangi bir kelime yazın!

"stealers" in Vietnamese

kẻ trộmngười cướp (trong thể thao: người đánh cắp bóng)

Definition

Chỉ những người hoặc vật lấy trộm đồ của người khác; thường dùng để nói về người lấy cắp.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Stealers’ kém phổ biến so với ‘thieves’, thường được dùng trong thể thao (ví dụ, bóng chày: ‘base stealers’) hoặc bông đùa. Báo chí hoặc tin tức thường dùng ‘thieves’ hoặc ‘robbers’.

Examples

The stealers took my bike from the yard.

**Kẻ trộm** đã lấy xe đạp của tôi ngoài sân.

The coach told the stealers to be ready for the next play.

Huấn luyện viên bảo các **người đánh cắp bóng** chuẩn bị cho pha tiếp theo.

There are stealers in every big city.

Ở mỗi thành phố lớn đều có **kẻ trộm**.

Those guys were real stealers—they vanished before anyone noticed.

Bọn họ quả là **kẻ trộm** thực sự—biến mất trước khi ai kịp phát hiện.

Baseball teams love aggressive base stealers.

Các đội bóng chày rất thích những **người đánh cắp gôn** tích cực.

The security guard keeps an eye out for possible stealers in the store.

Bảo vệ để ý các **kẻ trộm** có thể xuất hiện trong cửa hàng.