Herhangi bir kelime yazın!

"steadier" in Vietnamese

vững vàng hơnổn định hơn

Definition

So sánh với trước hoặc vật khác thì ổn định, vững chắc hoặc ít thay đổi hơn. Thường dùng cho bàn tay, công việc hoặc tình hình.

Usage Notes (Vietnamese)

'Steadier' thường dùng với 'tay vững', 'tiến bộ ổn định', 'công việc ổn định'. Hay kết hợp với các từ như 'trở nên', 'giữ'. Dùng cho cả ổn định vật lý và ổn định tinh thần, nghề nghiệp.

Examples

Her hands are steadier now than before.

Bàn tay của cô ấy giờ **vững vàng hơn** so với trước.

The table feels steadier after fixing the legs.

Sau khi sửa chân bàn, cái bàn cảm thấy **vững vàng hơn** hẳn.

His job is steadier than mine.

Công việc của anh ấy **ổn định hơn** của tôi.

If you hold the camera with two hands, your shot will be much steadier.

Nếu bạn giữ máy ảnh bằng hai tay, bức ảnh sẽ **vững vàng hơn** nhiều.

After a few months of practice, his voice became much steadier while speaking in public.

Sau vài tháng luyện tập, giọng nói của anh ấy **vững vàng hơn** hẳn khi nói trước đám đông.

Things have finally gotten steadier at work after all the changes.

Sau tất cả thay đổi, cuối cùng mọi thứ ở chỗ làm đã **ổn định hơn**.