Herhangi bir kelime yazın!

"steadfastness" in Vietnamese

sự kiên định

Definition

Khả năng kiên trì, vững vàng không thay đổi lập trường dù gặp khó khăn. Người có phẩm chất này sẽ không dễ dàng bỏ cuộc hay thay đổi ý định.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này được dùng trong văn cảnh trang trọng, văn học, thường để khen ngợi sự trung thành hoặc ý chí bền bỉ. Hay đi với các từ 'faith', 'commitment', 'resolve'.

Examples

His steadfastness during hard times inspired everyone.

**Sự kiên định** của anh ấy trong thời gian khó khăn đã truyền cảm hứng cho mọi người.

We admire her steadfastness to her goals.

Chúng tôi ngưỡng mộ **sự kiên định** của cô ấy với mục tiêu của mình.

Steadfastness is important in friendship and love.

**Sự kiên định** rất quan trọng trong tình bạn và tình yêu.

His steadfastness never wavered, even when things got tough.

**Sự kiên định** của anh ấy chưa bao giờ lung lay, dù mọi thứ trở nên khó khăn.

People respect steadfastness more than talent sometimes.

Đôi khi mọi người trân trọng **sự kiên định** hơn cả tài năng.

You need a lot of steadfastness to achieve your dreams.

Bạn cần rất nhiều **sự kiên định** để thực hiện ước mơ.