"steadfastly" in Vietnamese
Definition
Khi ai đó giữ vững quyết tâm, không từ bỏ hay thay đổi dù gặp khó khăn.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này trang trọng, thường đi với động từ như 'ủng hộ', 'tin tưởng', 'giữ vững'; ít dùng trong đời thường.
Examples
She steadfastly refused to give up her dreams.
Cô ấy **kiên định** từ chối từ bỏ ước mơ của mình.
The team steadfastly worked towards their goal.
Cả đội **kiên định** làm việc hướng tới mục tiêu của họ.
He steadfastly believed in justice for everyone.
Anh ấy **kiên định** tin vào công lý cho mọi người.
Despite criticism, she steadfastly supported her friend.
Dù bị chỉ trích, cô ấy vẫn **kiên định** ủng hộ bạn mình.
They held steadfastly to their traditions over the years.
Họ đã **kiên định** giữ gìn truyền thống của mình qua nhiều năm.
You have to admire how he steadfastly sticks to his principles.
Bạn phải nể phục cách anh ấy **kiên định** giữ vững nguyên tắc của mình.