"steadfast" in Vietnamese
Definition
Một người kiên định là người luôn trung thành, vững chắc với quyết định hay niềm tin của mình, kể cả khi gặp khó khăn.
Usage Notes (Vietnamese)
'Kiên định' thường gặp trong văn viết hoặc trường hợp thể hiện sự trung thành mạnh mẽ như 'kiên định ủng hộ', 'người bạn kiên định'. Thường chỉ sức mạnh tinh thần chứ không phải sự ổn định vật lý.
Examples
She remained steadfast in her decision.
Cô ấy vẫn **kiên định** với quyết định của mình.
He is a steadfast friend to me.
Anh ấy là người bạn **kiên định** với tôi.
The team was steadfast despite losing.
Đội vẫn **kiên định** dù thua trận.
Even under pressure, she stayed steadfast.
Ngay cả khi bị áp lực, cô ấy vẫn **kiên định**.
Their steadfast support kept us moving forward.
Sự **kiên định** ủng hộ của họ đã giúp chúng tôi tiến về phía trước.
You need to be steadfast if you want to reach your goals.
Bạn cần phải **kiên định** nếu muốn đạt mục tiêu của mình.