Herhangi bir kelime yazın!

"stay under" in Vietnamese

ở dướigiữ dưới

Definition

Ở dưới vật gì đó hoặc duy trì ở mức thấp hơn một giới hạn, mức nào đó. Có thể đề cập đến ở dưới vật, dưới nước, hoặc dưới một số lượng nhất định.

Usage Notes (Vietnamese)

"Stay under" được dùng trong nghĩa thực (ở dưới vật gì) và nghĩa bóng (dưới mức/khoảng nào đó). Thường thấy trong hướng dẫn, quy định hoặc khi nói về mục tiêu.

Examples

Please stay under the umbrella when it rains.

Làm ơn **ở dưới** ô khi trời mưa.

The fish stay under the water to breathe.

Cá **ở dưới** nước để thở.

Try to stay under 100 dollars for your shopping.

Cố **giữ dưới** 100 đô khi mua sắm nhé.

If you feel scared, just stay under the covers until you feel safe.

Nếu thấy sợ, cứ **ở dưới** chăn cho đến khi cảm thấy an toàn.

Doctors say you should stay under the sun for only a short time.

Bác sĩ nói chỉ nên **ở dưới** nắng một thời gian ngắn thôi.

We need to stay under the speed limit on this road.

Chúng ta cần **giữ dưới** tốc độ tối đa trên con đường này.