"stay over" in Vietnamese
Definition
Qua đêm tại một nơi không phải nhà mình, thường là nhà bạn bè hoặc người thân.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong văn nói, khi ngủ lại nhà bạn bè hay người thân trong một đêm. Không dùng cho khách sạn hay nơi lưu trú chính thức.
Examples
Can I stay over at your house tonight?
Tối nay tôi có thể **ngủ lại** nhà bạn được không?
My cousin will stay over this weekend.
Cuối tuần này, em họ tôi sẽ **ngủ lại**.
Are you going to stay over after the party?
Cậu sẽ **ngủ lại** sau bữa tiệc chứ?
Emma asked if she could stay over since it was too late to go home.
Emma hỏi liệu cô ấy có thể **ngủ lại** vì quá muộn để về nhà.
Sometimes my friends stay over when we have movie nights.
Đôi khi bạn tôi **ngủ lại** khi chúng tôi xem phim với nhau.
It's okay to stay over if you miss the last train.
Nếu lỡ tàu cuối, bạn có thể **ngủ lại** cũng được.