Herhangi bir kelime yazın!

"stay out" in Vietnamese

đừng vàođừng can dự

Definition

Không đi vào một nơi nào đó, hoặc không can thiệp vào chuyện hay vấn đề của người khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ này thường được dùng khi khuyên nhủ hoặc ra lệnh ('Stay out!'). Có thể dùng khi không tham gia vào việc của người khác hoặc không bước vào nơi nào đó. Thường dùng trong trò chuyện thân mật.

Examples

Please stay out of my room.

Làm ơn **đừng vào** phòng của tôi.

It’s late. Don’t stay out too long.

Trễ rồi. Đừng **ở ngoài** quá lâu nhé.

You should stay out of trouble.

Bạn nên **tránh xa rắc rối**.

They told me to stay out of their argument.

Họ bảo tôi **đừng can dự** vào cuộc tranh cãi của họ.

If you see police activity, just stay out of the way.

Nếu thấy cảnh sát làm việc, chỉ cần **đứng tránh ra**.

Why can’t you just stay out of my business?

Tại sao bạn không thể **đừng can dự** vào chuyện của tôi vậy?