Herhangi bir kelime yazın!

"stay in touch" in Vietnamese

giữ liên lạc

Definition

Giữ liên lạc với ai đó để không đánh mất mối quan hệ.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong tình huống thân mật, cho mọi hình thức liên lạc. Thường nói khi chia tay ai đó nhưng vẫn muốn liên hệ.

Examples

Let's stay in touch after you move.

Sau khi bạn chuyển đi, chúng ta hãy **giữ liên lạc** nhé.

I try to stay in touch with my old friends.

Tôi cố gắng **giữ liên lạc** với những người bạn cũ của mình.

Please stay in touch while you are abroad.

Hãy **giữ liên lạc** khi bạn ở nước ngoài nhé.

Let's definitely stay in touch—I'd hate to lose contact.

Chúng ta nhất định phải **giữ liên lạc** nhé, mình không muốn mất kết nối đâu.

Drop me an email sometime so we can stay in touch.

Lâu lâu gửi email cho mình để chúng ta **giữ liên lạc** nhé.

We followed each other on social media to stay in touch.

Chúng tôi theo dõi nhau trên mạng xã hội để **giữ liên lạc**.