Herhangi bir kelime yazın!

"staunchly" in Vietnamese

một cách kiên quyếtmột cách cứng rắn

Definition

Ủng hộ hoặc phản đối ai đó hoặc điều gì đó một cách rất kiên quyết, vững vàng và trung thành.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc trong văn viết. Hay gặp trong chính trị, ý kiến hoặc niềm tin mạnh mẽ ('staunchly opposed', 'staunchly supportive'). Không dùng trong giao tiếp thông thường.

Examples

She staunchly defended her friend in the meeting.

Cô ấy đã **kiên quyết** bảo vệ bạn mình trong cuộc họp.

They staunchly supported the new policy.

Họ **kiên quyết** ủng hộ chính sách mới.

He staunchly refused to change his opinion.

Anh ấy **kiên quyết** từ chối thay đổi ý kiến của mình.

Many citizens remain staunchly opposed to the new law.

Nhiều người dân vẫn **kiên quyết** phản đối luật mới.

She is staunchly loyal to her family, no matter what happens.

Cô ấy **luôn kiên quyết** trung thành với gia đình, dù có chuyện gì xảy ra.

The organization has staunchly advocated for equal rights for decades.

Tổ chức này đã **kiên quyết** đấu tranh cho quyền bình đẳng suốt nhiều thập kỷ.