"statue" in Vietnamese
Definition
Tượng là hình người hoặc động vật được làm từ đá, kim loại hoặc vật liệu cứng khác, thường có kích thước lớn và đặt ở nơi công cộng.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng 'tượng' cho hình khối rắn, kích thước lớn, đặt cố định. Không nhầm với 'status' (vị trí xã hội) hay 'sculpture' (nghệ thuật điêu khắc nói chung). Ví dụ: 'tượng đồng', 'tượng đá'.
Examples
There is a statue in the park.
Trong công viên có một **tượng**.
The statue is made of stone.
**Tượng** được làm bằng đá.
We took a photo next to the statue.
Chúng tôi đã chụp ảnh cạnh **tượng**.
That statue outside city hall is much bigger than I expected.
Bức **tượng** ngoài tòa thị chính lớn hơn tôi tưởng rất nhiều.
They unveiled a new statue to honor the scientist.
Họ đã khánh thành một **tượng** mới để vinh danh nhà khoa học.
For a second, I thought the man was a statue because he wasn't moving at all.
Trong một giây, tôi đã tưởng người đàn ông kia là **tượng** vì ông ấy đứng yên không nhúc nhích.