Herhangi bir kelime yazın!

"statesmen" in Vietnamese

chính khách lão thànhnhà chính trị gia kỳ cựu

Definition

Những nhà lãnh đạo chính trị giàu kinh nghiệm, được kính trọng vì sự khôn ngoan, liêm chính và tài năng lãnh đạo đất nước.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu chỉ các chính khách nam có sự nghiệp nổi bật; không dùng cho mọi 'politician'. Thường dùng với sắc thái kính trọng, lịch sử.

Examples

Many countries are led by respected statesmen.

Nhiều quốc gia được lãnh đạo bởi các **chính khách lão thành**.

George Washington and Nelson Mandela are often called great statesmen.

George Washington và Nelson Mandela thường được gọi là những **chính khách lão thành** vĩ đại.

Young people can learn a lot from the lives of famous statesmen.

Người trẻ có thể học được nhiều từ cuộc đời của các **chính khách lão thành** nổi tiếng.

The conference brought together statesmen from around the world to discuss peace.

Hội nghị đã quy tụ các **chính khách lão thành** từ khắp thế giới để bàn về hòa bình.

Even after retirement, some statesmen continue to influence government decisions.

Ngay cả sau khi nghỉ hưu, một số **chính khách lão thành** vẫn tiếp tục ảnh hưởng đến các quyết định của chính phủ.

You don't see many true statesmen in politics these days.

Ngày nay hiếm khi thấy những **chính khách lão thành** thực thụ trong chính trường.