Herhangi bir kelime yazın!

"staterooms" in Vietnamese

phòng hạng sangphòng riêng (trên tàu thuỷ hoặc tàu lửa)

Definition

Phòng riêng sang trọng dành cho hành khách trên tàu thuỷ hoặc tàu lửa, thường tiện nghi và riêng tư hơn phòng thường.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trên tàu thuỷ, đặc biệt là du thuyền, đôi khi có trên tàu lửa. Thể hiện sự riêng tư, sang trọng; không dùng cho phòng trên máy bay hoặc xe buýt.

Examples

Our stateroom on the cruise ship has a beautiful ocean view.

**Phòng hạng sang** của chúng tôi trên tàu có view biển tuyệt đẹp.

There are four staterooms on this deck.

Trên boong này có bốn **phòng hạng sang**.

Each passenger gets a private stateroom.

Mỗi hành khách sẽ có một **phòng hạng sang** riêng.

We spent most of the afternoon relaxing in our stateroom.

Chúng tôi dành phần lớn buổi chiều thư giãn trong **phòng hạng sang** của mình.

Do you know if the staterooms have Wi-Fi?

Bạn có biết các **phòng hạng sang** có Wi-Fi không?

After dinner, we returned to our staterooms to rest.

Sau bữa tối, chúng tôi trở về **phòng hạng sang** của mình để nghỉ ngơi.