Herhangi bir kelime yazın!

"state of mind" in Indonesian

trạng thái tâm trítrạng thái tinh thần

Definition

Cách mà một người đang cảm nhận hay suy nghĩ tại một thời điểm; tình trạng tinh thần hoặc cảm xúc.

Usage Notes (Indonesian)

Dùng trong cả văn nói và viết, có thể đi kèm với các tính từ như 'positive state of mind', 'peaceful state of mind'. Không hoàn toàn giống 'mood' hay 'mindset', mà nói về trạng thái cảm xúc hoặc thái độ nhất thời.

Examples

Your state of mind affects how you see the world.

**Trạng thái tâm trí** của bạn ảnh hưởng đến cách bạn nhìn nhận thế giới.

Meditation can improve your state of mind.

Thiền có thể cải thiện **trạng thái tinh thần** của bạn.

She was in a happy state of mind last week.

Tuần trước, cô ấy ở trong **trạng thái tâm trí** hạnh phúc.

After the long trip, his state of mind was relaxed and positive.

Sau chuyến đi dài, **trạng thái tinh thần** của anh ấy rất thư giãn và tích cực.

It’s hard to concentrate when you’re not in the right state of mind.

Khó tập trung nếu bạn không ở **trạng thái tâm trí** phù hợp.

Music always puts me in a better state of mind after a tough day.

Sau một ngày khó khăn, âm nhạc luôn đưa tôi vào **trạng thái tâm trí** tích cực hơn.