"state of affairs" in Indonesian
Definition
Tình trạng hay hoàn cảnh chung đang diễn ra vào một thời điểm nhất định; cách mọi việc đang như hiện tại.
Usage Notes (Indonesian)
Cụm từ mang tính trang trọng hoặc trung tính, thường gặp trên báo chí, kinh doanh hay phân tích. Dùng cho cả tình huống tốt hoặc xấu, hay có tính từ đi kèm như 'tình hình hiện tại', 'tình hình đáng tiếc'. Không dùng để chỉ sự kiện riêng lẻ mà nói về tổng quát điều kiện.
Examples
The government is trying to improve the state of affairs in the country.
Chính phủ đang cố gắng cải thiện **tình hình** trong nước.
This is a difficult state of affairs for everyone involved.
Đây là một **tình hình** khó khăn cho tất cả mọi người liên quan.
The current state of affairs needs careful attention.
**Tình hình** hiện tại cần được quan tâm cẩn thận.
Honestly, the state of affairs at work is starting to worry me.
Thành thật mà nói, **tình hình** ở nơi làm việc đang bắt đầu làm tôi lo lắng.
It’s a strange state of affairs when nobody knows what’s going on.
Đúng là một **tình hình** kỳ lạ khi không ai biết chuyện gì đang xảy ra.
Given the state of affairs, we might have to change our plans.
Xét **tình hình** này, có thể chúng ta phải thay đổi kế hoạch.