Herhangi bir kelime yazın!

"starves" in Vietnamese

bị chết đóibị thiếu thốn

Definition

Khi ai đó không có đủ thức ăn, họ sẽ chịu đựng hoặc có thể chết đói. Từ này cũng có thể dùng khi thiếu thốn thứ gì đó quan trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường để chỉ thiếu thức ăn nghiêm trọng, nhưng cũng có thể dùng ý nghĩa bóng như 'starves for attention' (rất cần sự chú ý). Trang trọng và mạnh hơn 'is hungry'.

Examples

He starves because there is no food at home.

Không có thức ăn ở nhà nên anh ấy **bị chết đói**.

If an animal starves, it becomes very weak.

Nếu một con vật **bị chết đói**, nó sẽ trở nên rất yếu.

She starves for days during hard times.

Trong những lúc khó khăn, cô ấy **bị chết đói** trong nhiều ngày.

Sometimes it feels like my phone starves for a good signal in this area.

Đôi khi tôi cảm thấy điện thoại của mình ở khu vực này **bị thiếu thốn** tín hiệu tốt.

The city starves for fresh water during droughts.

Trong mùa hạn hán, thành phố **bị thiếu thốn** nước sạch.

He never starves for attention—everyone listens to him.

Anh ấy không bao giờ **bị thiếu thốn** sự chú ý—mọi người đều lắng nghe anh.