"startup" in Vietnamese
Definition
Công ty mới thành lập, thường trong lĩnh vực công nghệ hoặc đổi mới, hướng đến tăng trưởng nhanh và đưa sản phẩm hay dịch vụ mới ra thị trường.
Usage Notes (Vietnamese)
'Startup' thường giữ nguyên từ tiếng Anh trong kinh doanh và công nghệ; chỉ dùng cho công ty mới có tính đổi mới và tham vọng phát triển nhanh, không dùng cho các doanh nghiệp nhỏ thông thường. Thường kết hợp với 'khởi nghiệp', 'tham gia startup', 'đầu tư vào startup'.
Examples
She works at a startup in the city.
Cô ấy làm việc tại một **startup** trong thành phố.
Our startup is developing a new app.
**Startup** của chúng tôi đang phát triển một ứng dụng mới.
He wants to invest in a startup.
Anh ấy muốn đầu tư vào một **startup**.
After college, I joined a small startup instead of a big corporation.
Sau đại học, tôi đã chọn làm việc tại một **startup** nhỏ thay vì tập đoàn lớn.
Many startups fail in their first year, but some change the world.
Nhiều **startup** thất bại trong năm đầu tiên, nhưng một số lại thay đổi thế giới.
Launching a startup takes guts and a lot of patience.
Khởi nghiệp một **startup** cần sự dũng cảm và rất nhiều kiên nhẫn.