"start with a clean sheet" in Vietnamese
Definition
Bắt đầu lại từ đầu mà không bị ảnh hưởng bởi những lỗi hay vấn đề trước đó. Nghĩa là có một khởi đầu mới.
Usage Notes (Vietnamese)
Đây là thành ngữ, khá trang trọng hoặc trung tính. Thường dùng cho những thay đổi lớn, dự án hoặc mối quan hệ: 'Bắt đầu lại từ đầu'. Cũng có thể nói 'start with a clean slate'. Không dùng cho chuyện nhỏ nhặt.
Examples
After the argument, they decided to start with a clean sheet.
Sau tranh cãi, họ quyết định **bắt đầu lại từ đầu**.
Moving to a new city let him start with a clean sheet.
Chuyển đến thành phố mới giúp anh ấy **bắt đầu lại từ đầu**.
Sometimes it's good to start with a clean sheet after failure.
Đôi khi sau thất bại, **bắt đầu lại từ đầu** là điều tốt.
Let's forget the past and start with a clean sheet.
Hãy quên quá khứ đi và **bắt đầu lại từ đầu** nhé.
After losing his job, he wanted to start with a clean sheet somewhere else.
Sau khi mất việc, anh ấy muốn **bắt đầu lại từ đầu** ở nơi khác.
Whenever things get too complicated, I just like to start with a clean sheet.
Khi mọi thứ trở nên quá phức tạp, tôi chỉ thích **bắt đầu lại từ đầu**.