Herhangi bir kelime yazın!

"start up with" in Vietnamese

bắt đầu vớikhởi động với

Definition

Bắt đầu một hoạt động, quá trình, hoặc cuộc trò chuyện bằng cách sử dụng hoặc đề cập đến điều gì đó hoặc ai đó trước tiên.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng chủ yếu trong giao tiếp thân mật hoặc khi bắt đầu một buổi họp, kế hoạch. Thường theo sau là một danh từ hoặc hoạt động.

Examples

Let's start up with some introductions.

Chúng ta hãy **bắt đầu với** phần giới thiệu.

She likes to start up with a cup of tea in the morning.

Cô ấy thích **bắt đầu với** một tách trà vào buổi sáng.

We will start up with the main topic today.

Hôm nay chúng ta sẽ **bắt đầu với** chủ đề chính.

Can we start up with the easy questions before moving on?

Chúng ta có thể **bắt đầu với** các câu hỏi dễ trước không?

He always starts up with a joke to break the ice.

Anh ấy luôn **bắt đầu với** một câu hài hước để tạo không khí.

If you don't mind, I'll start up with some background about our project.

Nếu bạn không phiền, tôi sẽ **bắt đầu với** một chút thông tin về dự án của chúng ta.