"start out with" in Vietnamese
Definition
Bắt đầu một việc gì đó với một yếu tố, hoạt động, hoặc tình huống cụ thể trước khi chuyển sang giai đoạn khác. Thường nói về bước đầu tiên hoặc lựa chọn khởi đầu trong một quá trình.
Usage Notes (Vietnamese)
Không trang trọng, xuất hiện nhiều trong hội thoại và cả văn viết. Thường dùng với cấu trúc 'start out with [đối tượng]' hoặc 'start out with [hoạt động]'. Nhấn mạnh quá trình phát triển hoặc tiến triển so với 'start with'.
Examples
Let's start out with a simple exercise.
Chúng ta hãy **bắt đầu với** một bài tập đơn giản.
They started out with nothing but managed to succeed.
Họ **bắt đầu với** hai bàn tay trắng nhưng vẫn thành công.
We should start out with some background information.
Chúng ta nên **bắt đầu với** một số thông tin nền.
I started out with small goals and built up from there.
Tôi **bắt đầu với** những mục tiêu nhỏ và từ đó phát triển thêm.
When cooking, I like to start out with fresh ingredients.
Khi nấu ăn, tôi thích **bắt đầu với** nguyên liệu tươi.
Most companies start out with just a few employees.
Hầu hết các công ty đều **bắt đầu với** chỉ vài nhân viên.