"start out" in Vietnamese
Definition
Bắt đầu một công việc mới, hành trình, hoặc quá trình, thường nhấn mạnh những bước đầu tiên.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm từ này mang tính thân mật, hay dùng khi nói về sự bắt đầu của nghề nghiệp, dự án, hoặc hành trình. Thường kết hợp với 'as' hoặc 'by'.
Examples
I started out as a waiter before becoming a chef.
Tôi **bắt đầu** là một người phục vụ trước khi trở thành đầu bếp.
We start out early in the morning on our hike.
Chúng tôi **bắt đầu** đi bộ đường dài từ sáng sớm.
Children often start out learning to read with simple books.
Trẻ em thường **bắt đầu** học đọc với những cuốn sách đơn giản.
She didn't start out as an expert, but she learned quickly.
Cô ấy không **bắt đầu** là một chuyên gia, nhưng đã học rất nhanh.
When you start out, don't worry about making mistakes.
Khi bạn **bắt đầu**, đừng lo lắng về việc mắc lỗi.
Most businesses start out small and grow over time.
Hầu hết các doanh nghiệp đều **bắt đầu** nhỏ và phát triển dần theo thời gian.