Herhangi bir kelime yazın!

"start out as" in Vietnamese

bắt đầu là

Definition

Bắt đầu công việc, cuộc sống hoặc hoạt động với một vai trò hoặc vị trí nhất định, sau đó có thể thay đổi hoặc phát triển.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng nói về con đường sự nghiệp hoặc phát triển cá nhân. Thường theo sau là mô tả vai trò ban đầu, ví dụ 'bắt đầu là bồi bàn'. Ngụ ý có sự thay đổi hoặc tiến bộ sau này.

Examples

He started out as a waiter before becoming a chef.

Anh ấy **bắt đầu là** bồi bàn trước khi trở thành đầu bếp.

Many actors start out as extras in movies.

Nhiều diễn viên **bắt đầu là** diễn viên quần chúng trong phim.

She started out as a student in this school.

Cô ấy **bắt đầu là** học sinh trong trường này.

We all start out as beginners when learning something new.

Khi học điều gì mới, tất cả chúng ta đều **bắt đầu là** người mới.

My company started out as a small family business.

Công ty của tôi **bắt đầu là** một doanh nghiệp gia đình nhỏ.

He started out as an intern, and now he's the manager.

Anh ấy **bắt đầu là** thực tập sinh, và bây giờ là quản lý.