Herhangi bir kelime yazın!

"start from scratch" in Vietnamese

bắt đầu lại từ đầubắt đầu từ con số không

Definition

Bắt đầu một việc gì đó mà không có sự chuẩn bị hay lợi thế nào, giống như làm lại từ đầu hoàn toàn. Thường dùng cho các dự án, công việc, hoặc học kỹ năng mới.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng thân mật, chủ yếu khi nói về dự án, kinh doanh hoặc học cái gì đó mới mà không có bất cứ gì sẵn có. Giống với 'bắt đầu từ con số không'.

Examples

After losing all his files, he had to start from scratch.

Anh ấy phải **bắt đầu lại từ đầu** sau khi mất hết các tập tin.

If this plan fails, we'll have to start from scratch again.

Nếu kế hoạch này thất bại, chúng ta sẽ phải **bắt đầu lại từ đầu**.

They built their business by starting from scratch.

Họ đã xây dựng doanh nghiệp bằng cách **bắt đầu từ con số không**.

I lost my draft, so now I have to start from scratch and rewrite the whole report.

Tôi làm mất bản nháp nên giờ phải **bắt đầu lại từ đầu** và viết lại toàn bộ báo cáo.

Sometimes it's faster to start from scratch than to fix a broken project.

Đôi khi **bắt đầu lại từ đầu** còn nhanh hơn sửa một dự án hỏng.

After the storm destroyed our garden, we had no choice but to start from scratch.

Sau khi cơn bão phá hủy khu vườn, chúng tôi buộc phải **bắt đầu lại từ đầu**.