Herhangi bir kelime yazın!

"starstruck" in Vietnamese

choáng ngợp vì người nổi tiếng

Definition

Cảm thấy rất phấn khích hoặc choáng ngợp khi gặp người nổi tiếng.

Usage Notes (Vietnamese)

Không trang trọng, thường dùng khi nói về cảm giác hồi hộp khi gặp người nổi tiếng. Thường đi với 'cảm thấy'.

Examples

She was starstruck when she met her favorite singer.

Cô ấy đã **choáng ngợp vì người nổi tiếng** khi gặp ca sĩ yêu thích của mình.

Many children feel starstruck when they see movie stars.

Nhiều trẻ em cảm thấy **choáng ngợp vì người nổi tiếng** khi nhìn thấy các ngôi sao điện ảnh.

I felt starstruck at the concert last night.

Tối qua tôi đã **choáng ngợp vì người nổi tiếng** ở buổi hòa nhạc.

He tried to act cool, but he was totally starstruck in front of the celebrity.

Anh ấy cố tỏ ra bình tĩnh nhưng trước người nổi tiếng thì hoàn toàn **choáng ngợp vì người nổi tiếng**.

Honestly, I was so starstruck that I could barely say hello.

Thật lòng, tôi quá **choáng ngợp vì người nổi tiếng** đến mức chỉ chào cũng khó khăn.

Even adults can get starstruck at big award shows.

Ngay cả người lớn cũng có thể **choáng ngợp vì người nổi tiếng** ở các lễ trao giải lớn.