"stars are aligned" in Vietnamese
Definition
Cụm này chỉ việc mọi thứ rất thuận lợi, như thể số phận đang ủng hộ thành công cho bạn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng khi mọi chuyện xảy ra tốt đẹp nhờ may mắn; không dùng để nói về các ngôi sao thực tế.
Examples
It feels like the stars are aligned for our team to win today.
Cảm giác như **các vì sao đã sắp xếp đúng vị trí** để đội chúng ta giành chiến thắng hôm nay.
When the stars are aligned, everything goes well.
Khi **các vì sao đã sắp xếp đúng vị trí**, mọi thứ đều thuận lợi.
They said the stars are aligned for their wedding next month.
Họ nói **các vì sao đã sắp xếp đúng vị trí** cho đám cưới của họ tháng tới.
I got the job and found the perfect apartment—it's like the stars are aligned for me.
Tôi được việc làm và tìm được căn hộ hoàn hảo—giống như **các vì sao đã sắp xếp đúng vị trí** cho tôi vậy.
Don't worry, if the stars are aligned, things will work out just fine.
Đừng lo, nếu **các vì sao đã sắp xếp đúng vị trí**, mọi chuyện sẽ ổn thôi.
Sometimes it just feels like the stars are aligned and life is easy for a while.
Đôi khi chỉ cảm thấy như **các vì sao đã sắp xếp đúng vị trí** và cuộc sống trở nên dễ dàng trong một thời gian.