"starkers" in Vietnamese
Definition
(Anh, không trang trọng) Chỉ tình trạng ai đó không mặc bất cứ quần áo nào.
Usage Notes (Vietnamese)
Đây là từ lóng, dùng trong tiếng Anh Anh mang tính vui vẻ hoặc ngạc nhiên. Chỉ dùng cho người, không dùng cho đồ vật. Không phổ biến trong tiếng Anh Mỹ.
Examples
He was completely starkers after his shower.
Anh ấy hoàn toàn **khỏa thân** sau khi tắm.
Don't answer the door if you're starkers!
Đừng mở cửa nếu bạn đang **khỏa thân**!
The little boy ran into the room starkers.
Cậu bé chạy vào phòng trong trạng thái **khỏa thân**.
I walked into the wrong room and found my friend starkers!
Tôi đi nhầm phòng và thấy bạn mình đang **khỏa thân**!
She went starkers when she heard the shocking news.
Cô ấy phát điên khi nghe tin sốc.
You can't just run into the garden starkers!
Bạn không thể chạy ra vườn khi đang **khỏa thân** được!