Herhangi bir kelime yazın!

"stare at" in Vietnamese

nhìn chằm chằm vào

Definition

Nhìn ai đó hoặc thứ gì đó một cách lâu dài và không rời mắt, thường khiến người khác cảm thấy không thoải mái.

Usage Notes (Vietnamese)

'stare at' thường mang ý tiêu cực, khiến người khác khó chịu, không giống 'look at' (bình thường) hay 'glance at' (nhìn lướt nhanh). Thường gặp trong 'stare at the screen', 'stare at someone'.

Examples

Please don't stare at people in the restaurant.

Làm ơn đừng **nhìn chằm chằm vào** người khác trong nhà hàng.

The cat likes to stare at the birds outside the window.

Con mèo thích **nhìn chằm chằm vào** những con chim ngoài cửa sổ.

He began to stare at the clock during class.

Cậu ấy bắt đầu **nhìn chằm chằm vào** đồng hồ khi đang học.

It’s rude to stare at someone for too long.

**Nhìn chằm chằm vào** ai đó quá lâu là bất lịch sự.

She couldn’t help but stare at the beautiful sunset.

Cô ấy không thể ngừng **nhìn chằm chằm vào** hoàng hôn tuyệt đẹp.

Sorry, I didn’t mean to stare at you—I was lost in thought.

Xin lỗi, tớ không cố ý **nhìn chằm chằm vào** cậu—tớ chỉ đang suy nghĩ thôi.