"staples" in Vietnamese
Definition
'Staples' là những vật nhỏ bằng kim loại dùng cho máy bấm giấy, hoặc chỉ thực phẩm và đồ dùng thiết yếu cần dùng hàng ngày.
Usage Notes (Vietnamese)
Tùy theo ngữ cảnh: 'staples' là ghim bấm trong văn phòng, còn trong đời sống hàng ngày chỉ thực phẩm hoặc đồ dùng cơ bản; lưu ý khi dùng.
Examples
Please put some staples in the stapler.
Làm ơn bỏ thêm vài **ghim bấm** vào máy bấm giấy.
Rice and bread are common staples in many countries.
Gạo và bánh mì là những **thực phẩm thiết yếu** phổ biến ở nhiều quốc gia.
We need to buy some household staples like milk and eggs.
Chúng ta cần mua vài **nhu yếu phẩm** như sữa và trứng.
I'm out of staples for my stapler—can you lend me some?
Mình hết **ghim bấm** cho máy bấm rồi—bạn cho mình mượn chút được không?
During hard times, people rely on food staples to get by.
Vào lúc khó khăn, mọi người dựa vào các **thực phẩm thiết yếu** để sống.
If you’re stocking up your kitchen, focus first on the staples.
Nếu bạn muốn dự trữ bếp, hãy ưu tiên các **nhu yếu phẩm** trước.