Herhangi bir kelime yazın!

"stanzas" in Vietnamese

khổ thơ

Definition

Một nhóm các dòng thơ trong bài thơ, được tách nhau bằng khoảng trắng, thường biểu đạt một ý hoặc nhịp riêng.

Usage Notes (Vietnamese)

'Stanza' chủ yếu dùng khi phân tích thơ. Mỗi khổ thơ thường có vần hoặc nhịp riêng. Không nhầm với 'verse', vì 'verse' có thể chỉ một dòng thơ hoặc thơ nói chung. 'Stanzas' là dạng số nhiều chuẩn.

Examples

The poem has four stanzas.

Bài thơ này có bốn **khổ thơ**.

Each stanza tells a different part of the story.

Mỗi **khổ thơ** kể một phần khác nhau của câu chuyện.

You must write two stanzas for your homework.

Em phải viết hai **khổ thơ** cho bài tập về nhà.

I really liked the third and fourth stanzas; they felt very emotional.

Tôi thật sự thích **khổ thơ** thứ ba và thứ tư; chúng rất cảm xúc.

Some poems have only two stanzas, while others have many more.

Một số bài thơ chỉ có hai **khổ thơ**, trong khi một số khác nhiều hơn thế.

If you read the stanzas carefully, you'll notice a pattern in the way the lines rhyme.

Nếu bạn đọc kỹ các **khổ thơ**, bạn sẽ nhận ra một kiểu vần trong cách các dòng thơ được viết.