"standstill" in Vietnamese
Definition
Đây là khi mọi hoạt động hoặc tiến triển đều dừng lại, không có gì di chuyển hay thay đổi.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường dùng ở dạng danh từ, chủ yếu với cụm 'at a standstill', để nói về giao thông, thương lượng, tiến độ, hoặc máy móc bị đình trệ.
Examples
The traffic came to a standstill because of the accident.
Vì tai nạn, giao thông đã rơi vào **trạng thái đình trệ**.
The negotiations are at a standstill right now.
Hiện tại, đàm phán đang ở **trạng thái đình trệ**.
Production was at a standstill during the power outage.
Sản xuất đã ở **trạng thái đình trệ** trong thời gian mất điện.
Our plans are basically at a standstill until we get approval.
Kế hoạch của chúng tôi gần như **bế tắc** cho đến khi được phê duyệt.
Everything was at a standstill during the storm last night.
Mọi thứ đã ở **trạng thái đình trệ** suốt trận bão đêm qua.
Talks between the two companies have reached a standstill, and no one knows what will happen next.
Các cuộc đối thoại giữa hai công ty đã đến **trạng thái đình trệ**, không ai biết chuyện gì sẽ xảy ra tiếp theo.