Herhangi bir kelime yazın!

"standpipe" in Vietnamese

ống đứngtrụ nước chữa cháy

Definition

Ống đứng là ống nước thẳng đứng cung cấp nước để chữa cháy hoặc dùng trong trường hợp khẩn cấp, đôi khi dùng để phân phối nước trong tòa nhà.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong lĩnh vực kỹ thuật, phòng cháy chữa cháy, hoặc bảo trì tòa nhà. Không dùng cho ống nước sinh hoạt thông thường. Các cụm phổ biến: 'hệ thống standpipe chữa cháy', 'standpipe khô/ướt'.

Examples

The firefighters connected their hose to the standpipe in the hallway.

Lính cứu hỏa đã nối ống nước vào **ống đứng** ở hành lang.

The building has a standpipe system for emergencies.

Tòa nhà này có hệ thống **ống đứng** cho các trường hợp khẩn cấp.

You can find a standpipe outside for water supply.

Bạn có thể tìm thấy **ống đứng** bên ngoài để lấy nước.

During the fire drill, we learned how to use the standpipe system on each floor.

Trong buổi diễn tập phòng cháy, chúng tôi học cách sử dụng hệ thống **ống đứng** trên từng tầng.

The old factory's standpipe was rusty and needed replacement.

**Ống đứng** của nhà máy cũ bị gỉ sét và cần thay thế.

If there’s a fire, just open the standpipe cabinet and attach the hose.

Nếu có cháy, chỉ cần mở tủ **ống đứng** và gắn ống nước vào.