Herhangi bir kelime yazın!

"standardized" in Vietnamese

được tiêu chuẩn hóa

Definition

Một điều gì đó được coi là tiêu chuẩn hóa khi nó tuân theo một cách, quy tắc hoặc định dạng đã được chấp nhận chung, đảm bảo giống nhau giữa các đối tượng. Thường dùng cho bài kiểm tra, quy trình hoặc sản phẩm để đảm bảo sự đồng nhất.

Usage Notes (Vietnamese)

'Standardized' chủ yếu dùng trong bối cảnh chính thức, ví dụ học thuật, cơ quan nhà nước hoặc kỹ thuật. Không dùng cho những việc sáng tạo hay cá nhân hóa. Cụm hay gặp: 'standardized test', 'standardized procedure'.

Examples

All students took the standardized test at the same time.

Tất cả học sinh đều làm bài kiểm tra **được tiêu chuẩn hóa** cùng lúc.

We use a standardized form for all job applications.

Chúng tôi sử dụng mẫu **được tiêu chuẩn hóa** cho tất cả đơn xin việc.

The company follows standardized safety procedures.

Công ty tuân theo các quy trình an toàn **được tiêu chuẩn hóa**.

We're switching to a standardized system so everyone is on the same page.

Chúng tôi đang chuyển sang một hệ thống **được tiêu chuẩn hóa** để mọi người đều nắm rõ.

With standardized packaging, our products look much more professional.

Nhờ bao bì **được tiêu chuẩn hóa**, sản phẩm của chúng tôi trông chuyên nghiệp hơn nhiều.

Not all jobs can be measured by a standardized test.

Không phải mọi công việc đều có thể đo bằng một bài kiểm tra **được tiêu chuẩn hóa**.